ANTIMEDIN

Danh mục: THUỐC KHÁNG SINH

Tư vấn miễn phí, vui lòng gọi hotline

02866597306

Chi tiết sản phẩm

ANTIMEDIN

(Chỉ dùng trong thú y)

  1. THÀNH PHẦN:

Mỗi ml ANTIMEDIN có chứa:

Atipamezole hydrochloride …………………………………………… 5 mg

Methyl parahydroxybenzoate ………………………………………… 1 mg

Sodium chloride………………………………………………………….. 8.5 mg

Nước để tiêm……………………………………………………………… vừa đủ.

 

  1. DẠNG BÀO CHẾ: Dung dịch tiêm
  2. ĐƯỜNG DÙNG: Tiêm bắp
  3. CHỈ ĐỊNH:

Điều trị các triệu chứng lâm sàng gây ra do medetomidine(MEDETIN) ở chó. ANTIMEDIN, chất đối vận có ái lực cao với thụ thể α2, điều trị các triệu chứng lâm sàng do medetomidine (MEDETIN).

Về lâm sàng, MEDETIN có tác dụng giảm đau, phục hồi ý thức và đưa nhịp tim con vật trở về mức bình thường.

  1. LIỀU LƯỢNG VÀ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG:

Tiêm bắp. Liều lượng phụ thuộc vào lượng medetomidine (MEDETIN)

Động vật Sản phẩm Liều lượng ml/10kg (µg/kg)
Chó MEDETIN 0.2 (20) 0.4 (40) 0.8 (80)
ANIMEDIN 0.25 (120) 0.4 (200) 0.6 (320)

Sử dụng ANTIMEDIN trong 15~60 phút sau khi dùng MEDETIN và con vật trở lại trạng thái bình thường trong khoảng 5~10 phút.

  1. LƯU Ý:
  • Tác dụng phụ.
  • Tình trạng hiếu động tức thời và tim đập nhanh có thể xảy ra ở một vài cá thể.
  • Sau khi sử dụng ANTIMEDIN, nhịp tim sẽ giảm tạm thời.
  • Một sự thay đổi thoáng qua về tính dẫn truyền xung động của cơ tim có thể xảy ra, như block nhĩ thất bán phần. Điều này có thể được ngăn chặn bằng việc sử dụng atropine 0.02mg/kg thể trọng.
  • Lưu ý khác
  • Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
  • Sử dụng theo đúng liều lượng đã khuyến cáo và quản lý để tránh lạm dụng và sử dụng sai.
  • Sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ thú y hoặc dược sĩ.
  • Chỉ sử dụng trên động vật được chỉ định, an toàn và hiệu quả đối với các loài khác chưa được nghiên cứu.
  • Tránh xa tầm tay của trẻ em.
  • Bảo quản đúng yêu cầu để không làm ảnh hưởng đến hiệu lực và độ an toàn của sản phẩm.
  • Loại bỏ các sản phẩm đã hết hạn.
  • Thiết lập một hồ sơ sử dụng để ngăn chặn việc lạm dụng và sử dụng sai.
  • Loại bỏ lọ trống và không dùng cho mục đích khác.
  • Trường hợp mắt và da tiếp xúc với thuốc, phải rửa với nước ngay lập tức. Trong trường hợp có kích ứng xảy ra, liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn.
  • Không đóng gói lại sản phẩm với các vật liệu khác để tránh sử dụng sai và xảy ra vấn đề về chất lượng.
  • Sử dụng kim và ống tiêm vô trùng.
  • Không dùng chung kim tiêm cho các vật nuôi.
  • Phải cẩn thận để tránh bị con vật tấn công trong quá trình tiêm.
  1. CHỐNG CHỈ ĐỊNH:
  • Không sử dụng cho động vật bị shock và quá mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
  • Không sử dụng cho người.
  • Không pha với thuốc khác để sử dụng
  1. THỜI GIAN NGƯNG THUỐC: Không
  2. BẢO QUẢN: Bảo quản ở nhiệt độ phòng (1~25oC) và tránh ánh sáng.
  3. QUY CÁCH: chai: 10ml, 20ml, 50 ml.
  4. Số ĐKLH: DOB-25
  5. XUẤT XỨ: Hàn Quốc

 

Copyright © 2008-2022 issviet.com