MEDETIN

Danh mục: THUỐC KHÁNG SINH

Tư vấn miễn phí, vui lòng gọi hotline

02866597306

Chi tiết sản phẩm

MEDETIN

(Chỉ dùng trong thú y)

  1. THÀNH PHẦN:

Mỗi ml sản phẩm có chứa:

Medetomidine hydrochloride ………………………………………… 1 mg

Tá dược

Methy parahydroxybenzoate …………………………………………. 1 mg

Propyl parahydroxybenzoate ………………………………………. 0.2 mg

Sodium chloride…………………………………………………………….. 9 mg

Nước để tiêm……………………………………………………………… vừa đủ.

 

  1. DẠNG BÀO CHẾ: Dung dịch tiêm.

 

  1. ĐƯỜNG DÙNG: Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
  2. CHỈ ĐỊNH:

MEDETIN, thuốc giảm đau không gây mê, là chất đồng vận có ái lực với thụ thể α2- adrenoceptor có tác dụng an thần, giảm đau và làm mất cảm giác đau do khám lâm sàng và các thủ thuật khác, tiểu phẫu và chất tiền gây mê kết hợp với thiobarbiturate, halothane hoặc ketamine trên chó.

  1. LIỀU LƯỢNG VÀ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG:

Chó

  • Giảm đau: 0.01~0.08ml (10~80 µg)/kg bằng đường tiêm bắp (I.M.), tiêm tĩnh mạch (I.V.) và tiêm dưới da (S.C.).

Phản ứng phụ thuộc vào liều lượng và hiệu quả tối đa có thể thấy được trong 10~15 phút.

Quá trình tiêm có thể lặp lại nếu thấy cần thiết.

  • Tiền gây mê:

Kết hợp với Thiobarbiturate hoặc Halothane: 0.01~0.04ml (10~40 μg)/kg bằng đường tiêm bắp (I.M.), tiêm tĩnh mạch (I.V.) và tiêm dưới da (S.C.).

Kết hợp với Ketamine(2~4mg/kg): 0.04~0.08ml (40~60 μg)/kg bằng đường tiêm bắp (I.M.), tiêm tĩnh mạch (I.V.) và tiêm dưới da (S.C.).

  1. LƯU Ý:
  • Tác dụng phụ.
  • Chó có thể bị nôn mửa trong 5~10 sau khi tiêm hoặc ngẫu nhiên trong quá trình phục hồi.
  • Có thay đổi nhỏ trong tính dẫn truyền của cơ tim có thể xảy ra, như block nhĩ thất bán phần. Sự thay đổi trong tính dẫn truyền của cơ tim này có thể được ngăn chặn bằng việc dùng atropine với liều 0.02mg/kg thể trọng.

 

  • Lưu ý khác
  • Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
  • Sử dụng theo đúng liều lượng đã khuyến cáo và hướng dẫn sử dụng để tránh lạm dụng và sử dụng sai.
  • Sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ thú y hoặc dược sĩ.
  • Chỉ sử dụng trên động vật được chỉ định, an toàn và hiệu quả đối với các loài khác chưa được nghiên cứu.
  • Tránh xa tầm tay của trẻ em.
  • Bảo quản đúng yêu cầu để không làm ảnh hưởng đến hiệu lực và độ an toàn của sản phẩm.
  • Loại bỏ các sản phẩm đã hết hạn.
  • Thiết lập một hồ sơ sử dụng để ngăn chặn việc lạm dụng và sử dụng sai.
  • Loại bỏ lọ trống và không dùng cho mục đích khác.
  • Trong tất cả các trường hợp mắt và da tiếp xúc với thuốc, phải rửa với nước ngay lập tức. Nếu có kích ứng, liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn.
  • Không đóng gói lại sản phẩm với các vật liệu, bao bì khác để tránh sử dụng sai và xảy ra vấn đề về chất lượng.
  • Sử dụng kim tiêm và ống tiêm vô trùng.
  • Phải cẩn thận để tránh bị con vật tấn công trong quá trình tiêm.
  1. CHỐNG CHỈ ĐỊNH:
  • Không sử dụng cho động vật bị shock và mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
  • Không sử dụng cho người.
  • Không dùng chung kim tiêm cho các vật nuôi.
  • Không pha với thuốc khác để sử dụng.
  1. THỜI GIAN NGƯNG THUỐC: Không
  2. BẢO QUẢN: Bảo quản ở nhiệt độ phòng (1~25 oC), tránh ánh sáng
  3. QUY CÁCH: chai: 10ml, 20ml, 50ml.
  4. SỐ ĐKLH: DOB-26
  5. XUẤT XỨ: Hàn Quốc
Copyright © 2008-2024 issviet.com